复穴 phục huyệt Hán Việt: phục huyệt Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 穴 (huyệt)Hán Việtphục huyệtCấu tạo复 + 穴 · phục + huyệt nghĩa thành phần: phục + huyệt