復籍 phục tịch Hán Việt: phục tịch Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 籍 (tịch)Hán Việtphục tịchCấu tạo復 + 籍 · phục + tịch nghĩa thành phần: phục + tịch Nghĩa EngCihui 復籍 fùjí v.o. regain one's nationality