複綜語 phức tống ngữ Hán Việt: phức tống ngữ Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 綜 (tống) + 語 (ngữ)Hán Việtphức tống ngữCấu tạo複 + 綜 + 語 · phức + tống + ngữ nghĩa thành phần: phức + tống + ngữ Nghĩa EngCihui 複綜語 ùzōngyǔ n. <lg.> reduplicating/polysynthetic language