復翅 phục sí Hán Việt: phục sí Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 翅 (sí)Hán Việtphục síCấu tạo復 + 翅 · phục + sí nghĩa thành phần: phục + sí Nghĩa EngCihui tegmen