復聘 phục sính Hán Việt: phục sính Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 聘 (sính)Hán Việtphục sínhCấu tạo復 + 聘 · phục + sính nghĩa thành phần: phục + sính Nghĩa EngCihui 復聘 ùpìn v. rehire; engage (sb.) again