復聰

fù cōng phục thông

Hán Việt: phục thông · Pinyin: fù cōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳朵失聪后又恢复听力:经过治疗,右耳已经~。

Eng

  • Cihui 復聰 ùcōng v.o./n. recover lost hearing; regain the sense of hearing