復航
phục hàng
Hán Việt: phục hàng · Pinyin: fù háng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (飞机、船只)恢复航行:受空难影响停飞的客机已经~;(机场、航道)恢复通航。
Eng
- Cihui 復航 ùháng n. reopen navigation/aviation
Hán Việt: phục hàng · Pinyin: fù háng