復甦學 phục tô học Hán Việt: phục tô học Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 甦 (tô) + 學 (học)Hán Việtphục tô họcCấu tạo復 + 甦 + 學 · phục + tô + học nghĩa thành phần: phục + tô + học Nghĩa EngCihui reanimatology