復萌

fù méng phục manh

Hán Việt: phục manh · Pinyin: fù méng

Tổng quan

nảy mầm lại

Cấu tạo: (phục) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nảy mầm lại

Eng

  • CC-CEDICT to germinate again
  • Cihui to germinate again