復解 fù jiě · phục giải Hán Việt: phục giải · Pinyin: fù jiě Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 解 (giải)Pinyinfù jiěHán Việtphục giảiCấu tạo復 + 解 · phục + giải nghĩa thành phần: phục + giải