復訟 phục tụng Hán Việt: phục tụng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 訟 (tụng)Hán Việtphục tụngCấu tạo復 + 訟 · phục + tụng nghĩa thành phần: phục + tụng Nghĩa EngCihui revivor