複評 fù píng · phức bình Hán Việt: phức bình · Pinyin: fù píng Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 評 (bình)Pinyinfù píngHán Việtphức bìnhCấu tạo複 + 評 · phức + bình nghĩa thành phần: phức + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再一次评议或评选:重大项目需要经过~才能报有关部门审批。