復診

fù zhěn phục chẩn

Hán Việt: phục chẩn · Pinyin: fù zhěn

Tổng quan

tái khám | chẩn đoán thêm

Cấu tạo: (phục) + (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái khám | chẩn đoán thêm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病人经过初诊后再来看病:医生要我下星期去~。

Eng

  • CC-CEDICT another visit to doctor|further diagnosis
  • Cihui another visit to doctor; further diagnosis