復說 phục thuyết Hán Việt: phục thuyết Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 說 (thuyết)Hán Việtphục thuyếtCấu tạo復 + 說 · phục + thuyết nghĩa thành phần: phục + thuyết Nghĩa EngCihui 複說 ùshuō* n. <lg.> apposition