復課

fù kè phục khóa

Hán Việt: phục khóa · Pinyin: fù kè

Tổng quan

tiếp tục học

Cấu tạo: (phục) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp tục học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停课或罢课后恢复上课。

Eng

  • CC-CEDICT to resume classes
  • Cihui to resume classes