復軌 fù guǐ · phục quỹ Hán Việt: phục quỹ · Pinyin: fù guǐ Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 軌 (quỹ)Pinyinfù guǐHán Việtphục quỹCấu tạo復 + 軌 · phục + quỹ nghĩa thành phần: phục + quỹ