復轉

fù zhuǎn phục chuyển

Hán Việt: phục chuyển · Pinyin: fù zhuǎn

Tổng quan

xuất ngũ | chuyển sang nhiệm vụ khác (của quân đội)

Cấu tạo: (phục) + (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất ngũ | chuyển sang nhiệm vụ khác (của quân đội)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (军人)复员和转业:~军人。

Eng

  • CC-CEDICT to demobilize|to transfer to other tasks (of troops)
  • Cihui to demobilize; to transfer to other tasks (of troops)