覆轍 fù zhé · phúc triệt Hán Việt: phúc triệt · Pinyin: fù zhé Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 轍 (triệt)Pinyinfù zhéHán Việtphúc triệtCấu tạo覆 + 轍 · phúc + triệt nghĩa thành phần: phúc + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ;。