復退 phục thối Hán Việt: phục thối Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 退 (thối)Hán Việtphục thốiCấu tạo復 + 退 · phục + thối nghĩa thành phần: phục + thối Nghĩa EngCihui 復退 ùtuì v. be demobilized/discharged (from the army)