復通 fù tōng · phục thông Hán Việt: phục thông · Pinyin: fù tōng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 通 (thông)Pinyinfù tōngHán Việtphục thôngCấu tạo復 + 通 · phục + thông nghĩa thành phần: phục + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (中断的交通线路)恢复通车;(阻塞的管道)恢复通畅:山体垮塌堵塞的路段抢修后~丨医院为她做了输卵管~手术。