復量 fù liàng · phục lượng Hán Việt: phục lượng · Pinyin: fù liàng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 量 (lượng)Pinyinfù liàngHán Việtphục lượngCấu tạo復 + 量 · phục + lượng nghĩa thành phần: phục + lượng