復除 phục trừ Hán Việt: phục trừ Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 除 (trừ)Hán Việtphục trừCấu tạo復 + 除 · phục + trừ nghĩa thành phần: phục + trừ Nghĩa EngCihui 復除 ùchú v. exempt from taxes and corvée