复露 fù lù · phục lộ Hán Việt: phục lộ · Pinyin: fù lù Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 露 (lộ)Pinyinfù lùHán Việtphục lộCấu tạo复 + 露 · phục + lộ nghĩa thành phần: phục + lộ