複音

fù yīn phức âm

Hán Việt: phức âm · Pinyin: fù yīn

Tổng quan

âm phức: âm kép

Cấu tạo: (phức) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm phức: âm kép

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由许多纯音组成的声音。一般乐器发出的声音都是复音。

Eng

  • Cihui 複音 fùyīn n. 1. <phy.> complex tone 2. <lg.> complex sound; diphthong; sound sequence