復食 phục thực Hán Việt: phục thực Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 食 (thực)Hán Việtphục thựcCấu tạo復 + 食 · phục + thực nghĩa thành phần: phục + thực Nghĩa EngCihui 復食 fùshí v. resume one's diet