复鼎 fù dǐng · phục đỉnh Hán Việt: phục đỉnh · Pinyin: fù dǐng Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 鼎 (đỉnh)Pinyinfù dǐngHán Việtphục đỉnhCấu tạo复 + 鼎 · phục + đỉnh nghĩa thành phần: phục + đỉnh