夏五 hạ ngũ Hán Việt: hạ ngũ Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 五 (ngũ)Hán Việthạ ngũCấu tạo夏 + 五 · hạ + ngũ nghĩa thành phần: hạ + ngũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語出《春秋.桓公十四年》:「夏五。」依經文標示月分體例,下當有「月」字,所以晉.杜預.注:「不書月,闕文。」後遂借指文獻上的缺漏。