夏侯

xià hóu hạ hầu

Hán Việt: hạ hầu · Pinyin: xià hóu

Tổng quan

họ Hạ Hầu。 姓。

Cấu tạo: (hạ) + (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họ Hạ Hầu。 姓。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如三國時的夏侯惇、夏侯淵、夏侯玄。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。《史记.樊郦滕灌列传》有夏侯婴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。《史记.樊郦滕灌列传》有夏侯婴。

Eng

  • CC-CEDICT two-character surname Xiahou
  • Cihui two-character surname Xiahou