夏侯

xià hóuhạ hầu

Hán Việt: hạ hầu · Pinyin: xià hóu

Tổng quan

họ Hạ Hầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.复姓。《史记.樊郦滕灌列传》有夏侯婴。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

複姓。如三國時的夏侯惇、夏侯淵、夏侯玄。

Cấu tạo: 夏 (hạ) + 侯 (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hạ Hầu
  • VietPhrases họ Hạ Hầu
  • Tần suất từ họ Hạ Hầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如三國時的夏侯惇、夏侯淵、夏侯玄。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。《史记.樊郦滕灌列传》有夏侯婴。

Eng

  • Cihui two-character surname Xiahou
  • Tần suất từ two-character surname Xiahou

Đức

  • Handedict Xiahou (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侯爵 · 侯爷 · 侯門 · 侯门 · 侯马 · 侯鸟 · 夏中 · 夏代