夏典 xià diǎn · hạ điển Hán Việt: hạ điển · Pinyin: xià diǎn Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 典 (điển)Pinyinxià diǎnHán Việthạ điểnCấu tạo夏 + 典 · hạ + điển nghĩa thành phần: hạ + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏代典籍。Tân Hoa Tự Điển 1.夏代典籍。