夏凊 xià qìng · hạ sảnh Hán Việt: hạ sảnh · Pinyin: xià qìng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 凊 (sảnh)Pinyinxià qìngHán Việthạ sảnhCấu tạo夏 + 凊 · hạ + sảnh nghĩa thành phần: hạ + sảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓侍奉父母,夏天使之凉爽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓侍奉父母,夏天使之凉爽。