jìng sảnh

Hán Việt: sảnh · Pinyin: jìng

Tổng quan

(văn học) lạnh mát lạnh lẽo

溫凊 · 冬溫夏凊 · 夏凊 · 温凊 · 輕凊 · 轻凊 · 冬暖夏凊 · 冬温夏凊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjìng
Hán Việtsảnh
Quảng Đôngcing3
Mân Namtshìn
Nhật BảnSAMUI
Hàn Quốc
Chú âmㄑㄧㄣˋ
Hán ngữ Trung cổchiengh
Baxter-Sagart[tsʰ]eŋ-s
Hán ngữ Thượng cổ[tsʰ]eŋ-s
Phản thiết七正切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Mát. Như {đông ôn hạ sảnh} [冬溫夏凊] mùa đông ấm áp mùa hè quạt mát.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 寒冷。《說文解字.冫部》:「凊,寒也。」唐.柳宗元〈天對〉:「凊溫燠寒,迭出於時。」

Eng

  • CC-CEDICT (literary) cold; cool; chilly

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤七正切,淸去聲。【說文】寒也。【玉篇】冷也。【禮·曲禮】凡爲人子之禮,冬溫而夏凊。【註】溫以禦其寒,凊以致其凉。

Thuyết Văn

寒也。 从仌。靑聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

曲禮曰。凡爲人子之禮。冬溫而夏凊。 七正切。十一部。癛凊二篆舊在凍篆之前。非其次也。今更正。凡全書內多有宐正者。學者依此求之。

【凊】 (sảnh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 仌 (băng) | Thanh phù (聲符): 靑 (thanh) Phiên thiết: Thất chánh thiết Thượng tự: 七 (thất) | Hạ tự: 正 (chánh) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'inh' Suy luận: thính (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hàn (Rét) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn