夏半 xià bàn · hạ bán Hán Việt: hạ bán · Pinyin: xià bàn Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 半 (bán)Pinyinxià bànHán Việthạ bánCấu tạo夏 + 半 · hạ + bán nghĩa thành phần: hạ + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏季过半,指夏历五月半后。Tân Hoa Tự Điển 1.夏季过半,指夏历五月半后。