夏南 xià nán · hạ nam Hán Việt: hạ nam · Pinyin: xià nán Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 南 (nam)Pinyinxià nánHán Việthạ namCấu tạo夏 + 南 · hạ + nam nghĩa thành phần: hạ + nam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时陈大夫夏征舒的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时陈大夫夏征舒的别名。