夏卿

xià qīng hạ khanh

Hán Việt: hạ khanh · Pinyin: xià qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。周以夏官掌管军事,为六卿之一◇遂以夏卿为兵部尚书之别称; 官名。南朝梁武帝时,以太府﹑少府﹑太仆三卿为夏卿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。周以夏官掌管军事,为六卿之一◇遂以夏卿为兵部尚书之别称。 2.官名。南朝梁武帝时,以太府﹑少府﹑太仆三卿为夏卿。