夏臺 xià tái · hạ thai Hán Việt: hạ thai · Pinyin: xià tái Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 臺 (thai)Pinyinxià táiHán Việthạ thaiCấu tạo夏 + 臺 · hạ + thai nghĩa thành phần: hạ + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏代狱名。又名均台。在今河南省禹县南; 代指牢狱。Tân Hoa Tự Điển 1.夏代狱名。又名均台。在今河南省禹县南。 2.代指牢狱。