夏后氏

xià hòu shì hạ hậu thị

Hán Việt: hạ hậu thị · Pinyin: xià hòu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (hậu) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.夏禹的別名。參見「夏禹」條。南朝梁.劉勰《文心雕龍.原道》:「夏后氏興,業峻鴻績。」 2.夏朝的別名。參見「夏朝」條。《呂氏春秋.季夏紀.音律》:「夏后氏孔甲田於東陽萯山。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指禹受舜禅而建立的夏王朝。称夏后氏。亦称"夏氏"﹑"夏后"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指禹受舜禅而建立的夏王朝。称夏后氏。亦称"夏氏"﹑"夏后"。