夏启 hạ khải Hán Việt: hạ khải Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 启 (khải)Hán Việthạ khảiCấu tạo夏 + 启 · hạ + khải nghĩa thành phần: hạ + khải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 夏禹的兒子,姓姒氏,為夏朝君王。禹曾讓位於益,但人民懷念禹的功績,乃擁戴啟繼位,遂開君主世襲的局面。在位九年而卒。