夏夢 xià mèng · hạ mộng Hán Việt: hạ mộng · Pinyin: xià mèng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 夢 (mộng)Pinyinxià mèngHán Việthạ mộngCấu tạo夏 + 夢 · hạ + mộng nghĩa thành phần: hạ + mộng