夏孰 xià shú · hạ thục Hán Việt: hạ thục · Pinyin: xià shú Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 孰 (thục)Pinyinxià shúHán Việthạ thụcCấu tạo夏 + 孰 · hạ + thục nghĩa thành phần: hạ + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夏熟"。