夏官 hạ quan Hán Việt: hạ quan Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 官 (quan)Hán Việthạ quanCấu tạo夏 + 官 · hạ + quan nghĩa thành phần: hạ + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。周官六官之一。司馬之職,掌軍政和軍賦。唐武則天時,一度改兵部尚書為夏官,不久仍復舊稱。jaJMdict Ministry of War (Zhou dynasty China)