夏室 xià shì · hạ thất Hán Việt: hạ thất · Pinyin: xià shì Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 室 (thất)Pinyinxià shìHán Việthạ thấtCấu tạo夏 + 室 · hạ + thất nghĩa thành phần: hạ + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏朝世室之省称。夏称宗庙为世室。Tân Hoa Tự Điển 1.夏朝世室之省称。夏称宗庙为世室。