夏宮 xià gōng · hạ cung Hán Việt: hạ cung · Pinyin: xià gōng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 宮 (cung)Pinyinxià gōngHán Việthạ cungCấu tạo夏 + 宮 · hạ + cung nghĩa thành phần: hạ + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即夏台。Tân Hoa Tự Điển 1.即夏台。