夏家 xià jiā · hạ gia Hán Việt: hạ gia · Pinyin: xià jiā Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 家 (gia)Pinyinxià jiāHán Việthạ giaCấu tạo夏 + 家 · hạ + gia nghĩa thành phần: hạ + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夏朝。Tân Hoa Tự Điển 1.指夏朝。