夏庭

xià tíng hạ đình

Hán Việt: hạ đình · Pinyin: xià tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (đình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 庭,朝廷。夏庭指夏朝。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「震鱗漦于夏庭兮,匝三正而滅姬。」《文選.李康.運命論》:「幽王之惑褒女也,祅始於夏庭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏之王庭; 引申指夏王朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏之王庭。 2.引申指夏王朝。