夏徵

xià zhēng hạ trưng

Hán Việt: hạ trưng · Pinyin: xià zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓夏收后政府征收公粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夏收后政府征收公粮。

Eng

  • Cihui 夏徵 iàzhēng* v. collect the agricultural tax in kind after the summer harvest