夏徵 xià zhēng · hạ trưng Hán Việt: hạ trưng · Pinyin: xià zhēng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 徵 (trưng)Pinyinxià zhēngHán Việthạ trưngCấu tạo夏 + 徵 · hạ + trưng nghĩa thành phần: hạ + trưng Nghĩa EngCihui 夏徵 iàzhēng* v. collect the agricultural tax in kind after the summer harvest