夏德 xià dé · hạ đức Hán Việt: hạ đức · Pinyin: xià dé Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 德 (đức)Pinyinxià déHán Việthạ đứcCấu tạo夏 + 德 · hạ + đức nghĩa thành phần: hạ + đức