夏收

xià shōu hạ thu

Hán Việt: hạ thu · Pinyin: xià shōu

Tổng quan

cây trồng vụ hè: vụ thu hoạch hè/thu hoạch vụ chiêm

Cấu tạo: (hạ) + (thu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây trồng vụ hè: vụ thu hoạch hè/thu hoạch vụ chiêm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏代祭祀时戴的一种帽子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏代祭祀时戴的一种帽子。

Eng

  • Cihui 夏收 iàshōu n. summer harvest