夏數 xià shù · hạ sổ Hán Việt: hạ sổ · Pinyin: xià shù Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 數 (sổ)Pinyinxià shùHán Việthạ sổCấu tạo夏 + 數 · hạ + sổ nghĩa thành phần: hạ + sổ