夏景 xià jǐng · hạ cảnh Hán Việt: hạ cảnh · Pinyin: xià jǐng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 景 (cảnh)Pinyinxià jǐngHán Việthạ cảnhCấu tạo夏 + 景 · hạ + cảnh nghĩa thành phần: hạ + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏日;夏昼; 夏天的景色; 夏天的日光。Tân Hoa Tự Điển 1.夏日;夏昼。 2.夏天的景色。 3.夏天的日光。